family xyridaceae

family xyridaceae

A small cluster of yellow-flowered plants from the family Xyridaceae grows at the edge of a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Họ thực vật tên khoa học Xyridaceae (họ Hoàng đầu), bao gồm các loài cây thân thảo, thường mọcvùng nhiệt đới đến ôn đới, ưa ẩm hoặc sốngnơi đất ngập nước.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc họ Hoàng đầu thường hoa màu vàng hoặc xanh lam.)
  • Family xyridaceae phân bố chủ yếucác đầm lầy ven sông. (Họ Hoàng đầu phân bố chủ yếucác đầm lầy ven sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxonomy of family xyridaceae": Phân loại học của họ Hoàng đầu.

    • Các nhà thực vật học đã nghiên cứu sâu về taxonomy of family xyridaceae. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu sâu về phân loại học của họ Hoàng đầu.)
  • "Species within family xyridaceae": Các loài trong họ Hoàng đầu.

    • khoảng 270 loài được ghi nhận trong species within family xyridaceae. ( khoảng 270 loài được ghi nhận trong các loài thuộc họ Hoàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xyridaceous (tính từ): thuộc về họ Hoàng đầu.

    • Đặc điểm xyridaceous của cây này hoa 3 cánh. (Đặc điểm thuộc họ Hoàng đầu của cây này hoa 3 cánh.)
  • Xyris (danh từ): chi điển hình của họ Hoàng đầu.

    • Chi Xyris nhiều loài mọcvùng đầm lầy. (Chi Xyris nhiều loài mọcvùng đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hoàng đầu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Họ Cỏ vàng: tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa của một số loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến family xyridaceae do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.